sedimentary clay

sedimentary clay

A geologist examines a layer of sedimentary clay in a riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đất sét trầm tích: "sedimentary clay" một loại đất sét được hình thành từ quá trình lắng đọng nén chặt của các hạt khoáng vật chất hữu cơ trong môi trường nước (như sông, hồ, biển) qua hàng triệu năm. Loại đất sét này thường cấu trúc mịn, dẻo giàu khoáng chất, được sử dụng trong sản xuất gốm sứ, vật liệu xây dựng nghiên cứu địa chất.
dụ sử dụng
  • (Người thợ gốm ưa thích sử dụng đất sét trầm tích để làm gốm sứ chất lượng cao kết cấu mịn của .)
  • (Các nhà địa chất nghiên cứu các lớp đất sét trầm tích để hiểu về những thay đổi khí hậu cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sedimentary clay deposit": mỏ đất sét trầm tích.
    • The region is known for its rich sedimentary clay deposits, which support a thriving brick industry. (Khu vực này nổi tiếng với các mỏ đất sét trầm tích phong phú, hỗ trợ ngành công nghiệp gạch phát triển mạnh.)
  • "sedimentary clay formation": hệ tầng đất sét trầm tích (thuật ngữ địa chất).
    • The sedimentary clay formation in this area contains fossils from the Jurassic period. (Hệ tầng đất sét trầm tíchkhu vực này chứa hóa thạch từ kỷ Jura.)
Biến thể từ gần giống
  • Clay (n): đất sét (nói chung).
    • Clay is a natural material used for pottery and bricks. (Đất sét vật liệu tự nhiên dùng để làm gốm gạch.)
  • Sedimentary rock (n): đá trầm tích.
    • Sandstone and limestone are types of sedimentary rock. (Đá sa thạch đá vôi các loại đá trầm tích.)
  • Sediment (n): trầm tích, chất lắng đọng.
    • The river carries sediment downstream. (Con sông mang trầm tích xuống hạ lưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Deposited clay: đất sét lắng đọng.
  • Alluvial clay: đất sét phù sa (một dạng đất sét trầm tích hình thành từ phù sa sông).
  • Layered clay: đất sét phân lớp (nhấn mạnh cấu trúc phân tầng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "sedimentary clay". Thay vào đó, các cụm động từ thường đi kèm với "clay" như:
    • Form from clay: hình thành từ đất sét.
      • These bricks are formed from clay. (Những viên gạch này được hình thành từ đất sét.)
    • Mix with clay: trộn với đất sét.
      • The potter mixes water with clay to make it pliable. (Người thợ gốm trộn nước với đất sét để làm dẻo.)
Thành ngữ liên quan
  • "as old as sedimentary clay": rất cổ xưa (một cách nói ẩn dụ, không phải thành ngữ chuẩn, nhưng có thể hiểu theo nghĩa đen).
    • This fossil is as old as sedimentary clay, dating back millions of years. (Hóa thạch này cổ xưa như đất sét trầm tích, niên đại hàng triệu năm.)